🗓️ Tiếng Trung Sơ Cấp HSK1 + Giao tiếp

Tiếng Trung
từ con số 0
có mình đồng hành

Khoá Tiếng Trung Sơ Cấp HSK1 + Giao tiếp — hơn 60 bài học video chi tiết, hàng trăm bài tập online, khoảng 700 từ vựng theo chuẩn HSK 3.0, được mình theo dõi tiến độ sát sao, sửa phát âm trực tiếp một cách thủ công không qua AI . Mình sẽ đồng hành cùng các bạn đến khi thật sự giao tiếp được, không bỏ giữa chừng.

❌ Tại sao nhiều bạn học tiếng Trung mãi không giỏi?

Các bạn có đang mắc kẹt
ở một trong những chỗ này?

🏫
Học trung tâm lớp đông
10–20 người một lớp, không ai quan tâm riêng từng bạn. Học xong không biết mình sai ở đâu, ra ngoài vẫn không nói được.
😔
Học vài buổi rồi nản, bỏ
Không có ai thúc đẩy, bài tập không ai chấm, không thấy tiến bộ. Học một mình rất dễ mất động lực và bỏ cuộc.
👤
Học 1:1 tốt nhưng thiếu đồng hành
Xong giờ học là "tự bơi". Đến lúc thi HSK không ai hỗ trợ, không ai theo dõi. Thiếu người đi cùng đến đích.
📱
Tự học app / YouTube
Kiến thức rời rạc, không có lộ trình. Không biết mình đang ở đâu, học đến đâu là đủ để thi đậu HSK 1. Có nơi bạn tự học vài buổi là nản do chấm bài theo kiểu "công nghiệp" hoặc giáo viên không chấm bài trực tiếp mà giao cho các bạn trợ giảng chưa có kinh nghiệm, chưa thật sự hiểu bạn đang gặp khó khăn gì, khi mất động lực không ai hỗ trợ.
🗣️
Học xong không nói được
Thuộc từ vựng, hiểu ngữ pháp nhưng gặp người Trung là đứng hình. Thiếu luyện nói thực tế với người thật — đó là khoảng trống lớn nhất.
😵
Phát âm sai từ đầu, khó sửa
Học sai thanh điệu từ buổi đầu mà không ai sửa — càng học lâu càng khó sửa lại. Người TQ nghe không hiểu dù bạn nói đúng từ.

Nguyên nhân thất bại số 1 khi học tiếng Trung không phải là thiếu tài liệu hay thiếu thời gian
mà là thiếu người đồng hành đi đến cùng với các bạn.

👋 Mình là ai

Dương Minh Điền
— Không phải dạy chay

Gần 20 năm sống, học và làm việc thực chiến với người Trung Quốc. Mình hiểu người Việt mình học tiếng Trung khó ở chỗ nào.

Dương Minh Điền
20+năm thực chiến
  • 🏛️
    Đề án 322 — Bộ GD&ĐT Việt NamĐược Bộ GD&ĐT tuyển chọn cử đi học ĐH tại Trung Quốc bằng ngân sách nhà nước — chỉ dành cho sinh viên xuất sắc toàn quốc.
  • 🎓
    Thạc sĩ Tài chính — ĐH Thượng Hải (2012–2015)Học bổng toàn phần theo chương trình học bổng quốc gia Trung Quốc.
  • 🎖️
    Cử nhân KHKT Máy tính — ĐH Thượng Hải (2011)4 năm học hoàn toàn bằng tiếng Trung. Bằng được Bộ GD&ĐT Việt Nam công nhận.
  • 📜
    Chứng chỉ HSK Grade B — Ủy ban Quốc gia TQ (có từ 2010)Do Ủy ban Quốc gia Kiểm tra trình độ tiếng Trung, Bắc Kinh cấp.
  • 💼
    Kỹ sư có phép làm việc tại Thượng HảiGiấy phép lao động kỹ sư do Bộ Nhân lực và An sinh Xã hội CHND Trung Hoa cấp.
📄 Bằng cấp & Chứng chỉ

Tất cả đều có thật,
có công chứng đầy đủ

Mình chia sẻ điều này không phải để khoe — mà để các bạn yên tâm rằng người đồng hành của mình có đủ nền tảng để dạy đúng, dạy thật.

Đề án 322
Quyết định Đề án 322Bộ GD&ĐT Việt Nam
Học bổng Thạc sĩ
Học bổng Thạc sĩ toàn phầnĐH Thượng Hải, 2012
Chứng chỉ HSK
Chứng chỉ HSK Grade BỦy ban Quốc gia TQ, 2010
Bằng Cử nhân
Bằng Cử nhân KHKTĐH Thượng Hải, 2011
Tốt nghiệp ĐH
Giấy tốt nghiệp Đại họcĐH Thượng Hải, 2011
Công nhận bằng ĐH
Công nhận bằng ĐHBộ GD&ĐT Việt Nam
Bằng Thạc sĩ
Bằng Thạc sĩ Tài chínhĐH Thượng Hải, 2015
Tốt nghiệp Thạc sĩ
Giấy tốt nghiệp Thạc sĩĐH Thượng Hải, 2015
Công nhận bằng ThS
Công nhận bằng Thạc sĩBộ GD&ĐT Việt Nam
Giấy phép lao động
Giấy phép lao động Kỹ sưBộ Nhân lực CHND TQ
📖 Nội dung khoá học

Hệ thống theo chuẩn
New HSK 1 — Phiên bản 3.0

Không học vẹt, không lý thuyết khô khan. Mình giải thích kiểu người Việt — dễ hiểu, dễ nhớ, dùng được ngay.

🎬
60+
Bài học video HD
📝
300+
Bài tập online
🎯
HSK 1
Mục tiêu đầu ra rõ ràng
♾️
Đồng hành
Theo dõi sát sao tiến độ học cùng bạn

Mục lục bài học — New HSK 1 (3.0)

Toàn bộ 61 bài học + hơn 300 bài tập các bạn sẽ học từ đầu đến cuối (Nội dung tham khảo, chủ đề thực tế có thể khác trong hệ thống)

📚 61 bài học
🔤 PHẦN 1 — Phiên âm Pinyin: Phụ âm & Nguyên âm (Bài 1–15) 15 bài · 100+ bài tập
01
声母
Phụ âm nhóm 1: b p m f
Cách phát âm đúng từ đầu + 10 bài tập nghe phân biệt
02
声母
Phụ âm nhóm 2: d t n l
Lưỡi đặt đâu, miệng mở rộng bao nhiêu + bài tập viết
03
声母
Phụ âm nhóm 3: g k h
Âm cổ họng — người Việt hay nhầm + 8 bài tập phân biệt
04
声母
Phụ âm nhóm 4: j q x
Nhóm khó nhất với người Việt — giải thích chi tiết
05
声母
Phụ âm nhóm 5: zh ch sh r
Âm uốn lưỡi — bài tập luyện nhiều lần cho đến đúng
06
声母
Phụ âm nhóm 6: z c s
So sánh z/zh, c/ch, s/sh — lỗi phổ biến nhất + bài tập
07
韵母
Nguyên âm đơn: a o e i u ü
6 nguyên âm cơ bản + hình miệng + 10 bài tập viết pinyin
08
韵母
Nguyên âm ghép nhóm 1: ai ei ao ou
Cách đọc trôi chảy, không đứt đoạn + bài tập điền âm
09
韵母
Nguyên âm ghép nhóm 2: ia ie ua uo üe
Âm lướt đầu — i/u/ü làm gì trước khi vào nguyên âm chính
10
韵母
Nguyên âm mũi nhóm 1: an en in un ün
Âm mũi cuối -n — luyện vị trí lưỡi chạm vòm miệng
11
韵母
Nguyên âm mũi nhóm 2: ang eng ing ong
Âm mũi cuối -ng — điểm khác biệt với -n + 12 bài tập nghe
12
声调
4 thanh điệu cơ bản
Thanh 1,2,3,4 — nghe + nhận ra + đánh dấu đúng vị trí
13
变调
Tone Sandhi — Biến thanh trong câu
一, 不 + thanh điệu biến đổi thế nào — sách giáo khoa không dạy
14
轻声
Thanh nhẹ (neutral tone)
Khi nào đọc nhẹ, khi nào không — ví dụ thực tế hàng ngày
15
拼写
Tổng ôn Pinyin + Bài tập viết tổng hợp
Kiểm tra toàn bộ pinyin + 20 bài tập viết tay + 15 bài tập nghe phân biệt
💬 PHẦN 2 — Giao tiếp & Từ vựng HSK 1 (Bài 16–61) 46 bài · 200+ bài tập
16
你好
Chào hỏi cơ bản
Nǐ hǎo · Xin chào, cảm ơn, tạm biệt
17
我叫
Tự giới thiệu bản thân
Wǒ jiào · Tên, quốc tịch, nghề nghiệp
18
家人
Gia đình
Jiārén · Bố mẹ, anh chị em, con cái
19
数字
Số đếm 1–100
Shùzì · Đếm số, đọc số điện thoại, giá tiền
20
时间
Hỏi giờ — Hỏi ngày
Shíjiān · Mấy giờ rồi, hôm nay thứ mấy
21
天气
Thời tiết
Tiānqì · Nóng, lạnh, mưa, nắng, gió
22
吃饭
Gọi món ăn uống
Chīfàn · Nhà hàng, thực đơn, tính tiền
23
购物
Mua hàng — Hỏi giá
Gòuwù · Bao nhiêu tiền, mắc quá, bớt không
24
方向
Hỏi đường — Chỉ đường
Fāngxiàng · Trái, phải, thẳng, gần, xa
25
交通
Phương tiện di chuyển
Jiāotōng · Xe, tàu, máy bay, taxi, xe buýt
26
工作
Công việc — Nghề nghiệp
Gōngzuò · Làm gì, ở đâu, lương thế nào
27
爱好
Sở thích cá nhân
Àihào · Thích gì, không thích gì, hay làm gì
28
身体
Sức khoẻ — Bệnh viện
Shēntǐ · Đau ở đâu, khám bệnh, mua thuốc
29
颜色
Màu sắc — Mô tả đồ vật
Yánsè · Đỏ, xanh, to, nhỏ, đẹp, xấu
30
学习
Việc học — Trường lớp
Xuéxí · Học gì, học ở đâu, bao lâu rồi
31
电话
Gọi điện — Nhắn tin
Diànhuà · Hỏi số, xin gặp ai, để lại tin
32
住宿
Khách sạn — Đặt phòng
Zhùsù · Đặt phòng, check-in, yêu cầu dịch vụ
33
银行
Ngân hàng — Đổi tiền
Yínháng · Rút tiền, chuyển khoản, tỉ giá
34
超市
Siêu thị — Mua sắm hàng ngày
Chāoshì · Tìm hàng, số lượng, quầy thanh toán
35
朋友
Kết bạn — Giao lưu
Péngyǒu · Hẹn gặp, rủ đi chơi, giới thiệu bạn
36
节日
Lễ tết — Chúc mừng
Jiérì · Tết TQ, sinh nhật, chúc gì dịp nào
37
动物
Con vật — Thiên nhiên
Dòngwù · Từ vựng HSK 1 về động vật, cây cối
38
运动
Thể thao — Vận động
Yùndòng · Chạy, bơi, bóng đá, gym, yoga
39
音乐
Âm nhạc — Giải trí
Yīnyuè · Nghe nhạc, xem phim, ca hát, đọc sách
40
旅行
Du lịch — Đặt vé
Lǚxíng · Đi đâu, bao giờ, cần mang gì
41
量词
Lượng từ tiếng Trung
Liàngcí · 个,本,张,条,件… dùng đúng chỗ
42
位置
Vị trí — Không gian
Wèizhì · Trên, dưới, trong, ngoài, bên cạnh
43
比较
So sánh — Hơn kém
Bǐjiào · Cái này to hơn, rẻ hơn, đẹp hơn
44
请求
Nhờ vả — Yêu cầu lịch sự
Qǐngqiú · 请,麻烦,可以吗 — dùng đúng ngữ cảnh
45
否定
Câu phủ định — Câu hỏi
Fǒudìng · 不,没,吗,呢,吧 — khi nào dùng cái nào
46
衣服
Quần áo — Mặc gì hôm nay
Yīfu · Áo, quần, giày, mũ, màu sắc, kích cỡ
47
坐飞机
Đi máy bay — Sân bay
Zuò fēijī · Đặt vé, ra sân bay, lên máy bay
48
复习
Ôn tập tổng hợp giữa chương
Fùxí · Ôn lại từ vựng + ngữ pháp các bài trước, không có chữ mới
49
天气
Thời tiết — Bốn mùa
Tiānqì · Nóng lạnh, mưa nắng, xuân hạ thu đông
50
看病
Khám bệnh — Hiệu thuốc
Kànbìng · Đau ở đâu, sốt, mua thuốc, gặp bác sĩ
51
家务
Việc nhà — Sinh hoạt hàng ngày
Jiāwù · Nấu ăn, dọn nhà, giặt đồ, rửa bát
52
运动
Thể thao — Vận động
Yùndòng · Chạy bộ, bơi, đá bóng, tập gym
53
爱好
Sở thích — Giải trí
Àihào · Nghe nhạc, xem phim, đọc sách, ca hát
54
节日
Lễ tết — Lời chúc
Jiérì · Tết Trung Quốc, sinh nhật, chúc mừng
55
学校
Trường học — Việc học
Xuéxiào · Lớp học, môn học, bài tập, thi cử
56
未来
Dự định — Tương lai
Wèilái · Sẽ làm gì, kế hoạch, mong muốn
57
写汉字
Tập viết chữ Hán
Xiě Hànzì · Thứ tự nét, viết đúng các chữ đã học
58
复习
Ôn tập tổng hợp cuối chương
Fùxí · Ôn lại toàn bộ từ vựng + ngữ pháp, không có chữ mới
59
吃菜
Gọi món — Sở thích ăn uống
Chī cài · Thích ăn món gì, gọi món ở nhà hàng
60
旅行
Du lịch — Lên kế hoạch
Lǚxíng · Muốn đi đâu, đi với ai, khi nào đi
61
去北京
Đi Bắc Kinh — Bài kết thúc chương
Qù Běijīng · Đặt vé, ra sân bay, mất bao lâu

✍️ Riêng phần Phiên âm có 100+ bài tập nghe & viết. Toàn khoá có khoảng 700 từ vựnghơn 300 bài tập bao gồm: trắc nghiệm, điền từ, nghe hiểu, ghép câu và bài tập viết tay chữ Hán.

💸 Gói học

Một lộ trình học rõ ràng — có thầy đồng hành thật

Dành cho các bạn mới bắt đầu học tiếng Trung từ con số 0, muốn học có hệ thống, có bài tập, có người theo dõi tiến độ và chấm những phần quan trọng.

Các bạn nhắn Zalo 0918 113 379 — mình xác nhận và hướng dẫn thanh toán trong vòng 24 giờ.

🚀 Bắt đầu hành trình của các bạn

Khoá Tiếng Trung Sơ Cấp HSK1 + Giao tiếp.
Nhắn mình qua Zalo để đăng ký học — số lượng có hạn.

Mình phản hồi trong vòng 24 giờ · Thanh toán sau khi xác nhận

💬 Dương Minh Điền Nhắn mình qua Zalo để đăng ký học ngay nha — Do phí khóa học sẽ tăng dần theo từng tháng! 🎉
1